county town

Học thuật
Thân thiện
county town

The county town holds the historic courthouse and government offices.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt): "county town" thị trấn hoặc thành phố nơi đặt trụ sở chính quyền hành chính của một hạt (county) ở Anh, Ireland một số quốc gia theo hệ thống chính quyền tương tự. Đây thường trung tâm hành chính, nơi các tòa nhà chính quyền quan trọng như tòa án, văn phòng hội đồng hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Winchester is the county town of Hampshire. (Winchester thị xã hành chính của hạt Hampshire.)
    • The county council meetings are always held in the county town. (Các cuộc họp của hội đồng hạt luôn được tổ chức tại thị xã hành chính.)
    • We visited the historic courthouse in the county town. (Chúng tôi đã thăm tòa án lịch sửthị xã hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The historic county town": thị xã hành chính mang tính lịch sử.

    • York is a historic county town with ancient city walls. (York một thị xã hành chính lịch sử với những bức tường thành cổ.)
  • "To designate a place as the county town": chỉ định một nơi thị xã hành chính.

    • The government decided to designate the new city as the county town. (Chính phủ quyết định chỉ định thành phố mới làm thị xã hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • County seat (n): (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) quận lỵ, thị trấn đóng trụ sở chính quyền của một quận (county).

    • Sacramento is the county seat of Sacramento County. (Sacramento quận lỵ của Quận Sacramento.)
  • Administrative centre (n): trung tâm hành chính.

    • The city serves as the main administrative centre for the region. (Thành phố đóng vai trò trung tâm hành chính chính của vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shire town: (cách gọi cổ hoặc trong bối cảnh lịch sử) thị trấn của hạt.
  • County capital: (cách diễn đạt không chính thức) thủ phủ của hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "county town")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "county town")

county town

The county town holds the historic courthouse and government offices.

Noun
  1. thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt)